다리가 · 다리를
chân, cẳng chân
Ví dụ
많이 걸어서 다리가 아파요.
Đi bộ nhiều nên tôi bị đau chân.
Bạn nên biết
다리 còn có nghĩa là "cây cầu" — 한강 다리 = cây cầu bắc qua sông Hàn.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
다리가 · 다리를
chân, cẳng chân
Ví dụ
많이 걸어서 다리가 아파요.
Đi bộ nhiều nên tôi bị đau chân.
Bạn nên biết
다리 còn có nghĩa là "cây cầu" — 한강 다리 = cây cầu bắc qua sông Hàn.
Từ liên quan
다리가 · 다리를
cây cầu
Ví dụ
이 다리를 건너면 시장이 있어요.
Qua cây cầu này là có chợ.
Bạn nên biết
다리 còn có nghĩa là "chân". 다리가 아파요 = tôi đau chân; 다리를 건너요 = tôi qua cầu.
Từ liên quan