Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

여행

yeohaeng

여행이 · 여행을 · 여행하다 (to travel)

chuyến du lịch, du lịch, hành trình

Ví dụ

방학에 제주도로 여행을 가요.

Kỳ nghỉ này mình đi du lịch đảo Jeju.

Thành phần từ

여 lữ khách, đi xa행 đi

Nghĩa đen là "đi xa". Hán Việt: lữ hành (tiếng Việt thường nói "du lịch").

Bạn nên biết

"Đi du lịch" = 여행(을) 가다. 여행사 = công ty du lịch (lữ hành).