Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

사이

sai

사이가 · 사이를 · 사이에 (between)

giữa, khoảng giữa; mối quan hệ

Ví dụ

은행은 우체국과 병원 사이에 있어요.

Ngân hàng nằm giữa bưu điện và bệnh viện.

Thành phần từ

Còn có nghĩa là mối quan hệ: 사이가 좋다 = quan hệ tốt, hòa thuận.

Bạn nên biết

Cấu trúc: A와/하고 B 사이에 = giữa A và B. Khi nói thường rút gọn thành 새.