이에요 (after consonant) / 예요 (after vowel) · 이었어요/였어요 · 일 거예요 · 이세요/세요
là (hệ từ: A là B)
Ví dụ
저는 회사원이에요.
Mình là nhân viên công ty.
Bạn nên biết
이다 gắn trực tiếp vào danh từ: 학생이에요, 의사예요. Trang trọng: 학생입니다.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
이에요 (after consonant) / 예요 (after vowel) · 이었어요/였어요 · 일 거예요 · 이세요/세요
là (hệ từ: A là B)
Ví dụ
저는 회사원이에요.
Mình là nhân viên công ty.
Bạn nên biết
이다 gắn trực tiếp vào danh từ: 학생이에요, 의사예요. Trang trọng: 학생입니다.
Từ liên quan