Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

시장

sijang

시장이 · 시장을

chợ

Ví dụ

어머니와 시장에서 과일을 샀어요.

Tôi đã mua hoa quả ở chợ cùng mẹ.

Thành phần từ

시 chợ, thành phố장 nơi

Hán Việt: thị trường (市場) — tiếng Hàn dùng với nghĩa "chợ" cụ thể, còn tiếng Việt "thị trường" thường là nghĩa kinh tế.

Bạn nên biết

Từ đồng âm: 시장 (市長) còn nghĩa là "thị trưởng". Ngữ cảnh sẽ làm rõ.

TOPIK 4danh từ

시장

sijang

시장이 · 시장을

thị trưởng

Ví dụ

서울 시장이 새로운 교통 정책을 발표했어요.

Thị trưởng Seoul đã công bố chính sách giao thông mới.

Thành phần từ

시 thành phố장 người đứng đầu

Nghĩa đen là "người đứng đầu thành phố"; từ đồng âm 시장 (市場) còn có nghĩa là "chợ". Hán Việt: thị trưởng — giống hệt tiếng Việt.

Bạn nên biết

Gọi thị trưởng là 시장님.