시장이 · 시장을
chợ
Ví dụ
어머니와 시장에서 과일을 샀어요.
Tôi đã mua hoa quả ở chợ cùng mẹ.
Thành phần từ
시 chợ, thành phố+장 nơi
Hán Việt: thị trường (市場) — tiếng Hàn dùng với nghĩa "chợ" cụ thể, còn tiếng Việt "thị trường" thường là nghĩa kinh tế.
Bạn nên biết
Từ đồng âm: 시장 (市長) còn nghĩa là "thị trưởng". Ngữ cảnh sẽ làm rõ.
Từ liên quan