왼쪽이 · 왼쪽을 · 왼쪽으로 (to the left)
bên trái, phía bên trái
Ví dụ
화장실은 왼쪽에 있어요.
Nhà vệ sinh ở bên trái.
Thành phần từ
왼 (trái) + 쪽 (phía). 왼손 = tay trái.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
왼쪽이 · 왼쪽을 · 왼쪽으로 (to the left)
bên trái, phía bên trái
Ví dụ
화장실은 왼쪽에 있어요.
Nhà vệ sinh ở bên trái.
Thành phần từ
왼 (trái) + 쪽 (phía). 왼손 = tay trái.
Từ liên quan