Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

왼쪽

oenjjok

왼쪽이 · 왼쪽을 · 왼쪽으로 (to the left)

bên trái, phía bên trái

Ví dụ

화장실은 왼쪽에 있어요.

Nhà vệ sinh ở bên trái.

Thành phần từ

왼 (trái) + 쪽 (phía). 왼손 = tay trái.