TOPIK 1tính từ비싸다bissada비싸요 · 비쌌어요 · 비싼 (+noun)đắtVí dụ이 시계는 너무 비싸요.Cái đồng hồ này đắt quá.Thành phần từ비싸요! = "Đắt quá!" — rất có ích khi đi chợ. Trái nghĩa: 싸다.Từ liên quan싸다 rẻ값 giá돈 tiền