Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1tính từ

비싸다

bissada

비싸요 · 비쌌어요 · 비싼 (+noun)

đắt

Ví dụ

이 시계는 너무 비싸요.

Cái đồng hồ này đắt quá.

Thành phần từ

비싸요! = "Đắt quá!" — rất có ích khi đi chợ. Trái nghĩa: 싸다.