TOPIK 1phó từ또tto또 + verb: 또 왔어요 · 또 만나요 (see you again)lại; còn, vàVí dụ내일 또 만나요.Mai gặp lại nhé.Thành phần từ또 봐요 = Hẹn gặp lại. 또 + 는 = 또는 (hoặc).Từ liên quan다시 lại그리고 và또는 hoặc