이불이 · 이불을
chăn, mền
Ví dụ
추워서 이불을 덮고 잤어요.
Trời lạnh nên mình đắp chăn ngủ.
Thành phần từ
Tiếng lóng 이불킥 ("đá chăn") = nằm trên giường xấu hổ khi nhớ lại chuyện ngượng ngùng.
Bạn nên biết
"Đắp chăn" = 이불을 덮다.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn