Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

이불

ibul

이불이 · 이불을

chăn, mền

Ví dụ

추워서 이불을 덮고 잤어요.

Trời lạnh nên mình đắp chăn ngủ.

Thành phần từ

Tiếng lóng 이불킥 ("đá chăn") = nằm trên giường xấu hổ khi nhớ lại chuyện ngượng ngùng.

Bạn nên biết

"Đắp chăn" = 이불을 덮다.