채소가 · 채소를
rau, rau củ
Ví dụ
건강을 위해 채소를 많이 드세요.
Hãy ăn nhiều rau để tốt cho sức khỏe nhé.
Thành phần từ
채 rau+소 rau
Hán Việt: thái sơ (菜蔬) — cả hai chữ đều chỉ rau.
Bạn nên biết
Khi nói, 야채 rất phổ biến; 채소 là từ chuẩn hơn.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
채소가 · 채소를
rau, rau củ
Ví dụ
건강을 위해 채소를 많이 드세요.
Hãy ăn nhiều rau để tốt cho sức khỏe nhé.
Thành phần từ
Hán Việt: thái sơ (菜蔬) — cả hai chữ đều chỉ rau.
Bạn nên biết
Khi nói, 야채 rất phổ biến; 채소 là từ chuẩn hơn.