Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

채소

chaeso

채소가 · 채소를

rau, rau củ

Ví dụ

건강을 위해 채소를 많이 드세요.

Hãy ăn nhiều rau để tốt cho sức khỏe nhé.

Thành phần từ

채 rau소 rau

Hán Việt: thái sơ (菜蔬) — cả hai chữ đều chỉ rau.

Bạn nên biết

Khi nói, 야채 rất phổ biến; 채소 là từ chuẩn hơn.