Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

춤

chum

춤이 · 춤을

điệu nhảy, việc nhảy múa

Ví dụ

제 여동생은 춤을 잘 춰요.

Em gái mình nhảy rất giỏi.

Thành phần từ

Từ 추다 (nhảy, múa).

Bạn nên biết

"Nhảy" = 춤을 추다 (추 + 어요 → 춰요), không nói 춤하다.