어느 + noun: 어느 나라 · 어느 것 (어느 거) · 어느 쪽
nào; một … nào đó
Ví dụ
어느 나라에서 왔어요?
Bạn đến từ nước nào?
Thành phần từ
어느 나라 사람이에요? "Bạn là người nước nào?" — câu hỏi kinh điển khi mới gặp.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
어느 + noun: 어느 나라 · 어느 것 (어느 거) · 어느 쪽
nào; một … nào đó
Ví dụ
어느 나라에서 왔어요?
Bạn đến từ nước nào?
Thành phần từ
어느 나라 사람이에요? "Bạn là người nước nào?" — câu hỏi kinh điển khi mới gặp.
Từ liên quan