Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1động từ

보이다

boida

보여요 · 보였어요 · 보일 거예요 · 보이는 (+noun)

được nhìn thấy, trông thấy; cho xem

Ví dụ

창문으로 남산 타워가 보여요.

Từ cửa sổ có thể nhìn thấy tháp Namsan.

Thành phần từ

Từ 보다 (nhìn): "được nhìn thấy" hoặc "cho xem".

Bạn nên biết

Vật được nhìn thấy dùng 이/가: 산이 보여요. "Cho tôi xem" → 보여 주세요.