Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1đại từ

그것

geugeot [그걷]

그것이 (그게) · 그것을 (그걸) · 그것은 (그건) · spoken: 그거

cái đó, vật đó (gần người nghe); nó

Ví dụ

손에 있는 그것은 뭐예요?

Cái bạn đang cầm trên tay là gì vậy?

Thành phần từ

그 (đó) + 것 (cái, vật); khi nói thường là 그거.