지하철이 · 지하철을
tàu điện ngầm
Ví dụ
서울에서는 지하철이 아주 편해요.
Ở Seoul, tàu điện ngầm rất tiện.
Thành phần từ
지 đất+하 dưới+철 sắt
Hán Việt: địa hạ thiết (地下鐵) — "đường sắt dưới đất". 지하 (địa hạ) đứng riêng nghĩa là tầng hầm, dưới lòng đất.
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
지하철이 · 지하철을
tàu điện ngầm
Ví dụ
서울에서는 지하철이 아주 편해요.
Ở Seoul, tàu điện ngầm rất tiện.
Thành phần từ
Hán Việt: địa hạ thiết (地下鐵) — "đường sắt dưới đất". 지하 (địa hạ) đứng riêng nghĩa là tầng hầm, dưới lòng đất.