밥이 · 밥을 · honorific: 진지
cơm; bữa ăn
Ví dụ
같이 밥 먹으러 가요.
Mình cùng đi ăn cơm nhé.
Bạn nên biết
밥 chỉ bất kỳ bữa ăn nào: 밥 먹었어요? (Ăn cơm chưa?) là câu chào phổ biến — giống người Việt hỏi "Ăn cơm chưa?". Với người lớn tuổi: 진지 드셨어요?
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
밥이 · 밥을 · honorific: 진지
cơm; bữa ăn
Ví dụ
같이 밥 먹으러 가요.
Mình cùng đi ăn cơm nhé.
Bạn nên biết
밥 chỉ bất kỳ bữa ăn nào: 밥 먹었어요? (Ăn cơm chưa?) là câu chào phổ biến — giống người Việt hỏi "Ăn cơm chưa?". Với người lớn tuổi: 진지 드셨어요?
Từ liên quan