Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

파티

pati

파티가 · 파티를

bữa tiệc

Ví dụ

토요일에 친구 생일 파티가 있어요.

Thứ Bảy có tiệc sinh nhật của bạn mình.

Thành phần từ

Từ tiếng Anh "party".