TOPIK 1danh từ파티pati파티가 · 파티를bữa tiệcVí dụ토요일에 친구 생일 파티가 있어요.Thứ Bảy có tiệc sinh nhật của bạn mình.Thành phần từTừ tiếng Anh "party".Từ liên quan생일 sinh nhật초대하다 mời선물 quà