들어와요 · 들어왔어요 · 들어올 거예요 · 들어오세요
đi vào, vào (hướng về người nói); về nhà
Ví dụ
추우니까 빨리 안으로 들어오세요.
Lạnh lắm, vào trong nhanh đi.
Thành phần từ
들다 (vào) + 오다 (đến); so sánh 들어가다 (đi vào) và 나오다 (đi ra).
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
들어와요 · 들어왔어요 · 들어올 거예요 · 들어오세요
đi vào, vào (hướng về người nói); về nhà
Ví dụ
추우니까 빨리 안으로 들어오세요.
Lạnh lắm, vào trong nhanh đi.
Thành phần từ
들다 (vào) + 오다 (đến); so sánh 들어가다 (đi vào) và 나오다 (đi ra).
Từ liên quan