Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

냉면

naengmyeon

냉면이 · 냉면을

naengmyeon (mì lạnh kiều mạch)

Ví dụ

여름에는 냉면을 자주 먹어요.

Mùa hè tôi hay ăn mì lạnh.

Thành phần từ

냉 lạnh면 mì

Hán Việt: lãnh miến (冷麪) — "mì lạnh", món kinh điển mùa hè.