곧 + verb: 곧 도착해요, 곧 시작할 거예요
sắp, chẳng mấy chốc; ngay
Ví dụ
영화가 곧 시작해요.
Phim sắp bắt đầu rồi.
Thành phần từ
곧 = sắp; 바로 = ngay lập tức.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
곧 + verb: 곧 도착해요, 곧 시작할 거예요
sắp, chẳng mấy chốc; ngay
Ví dụ
영화가 곧 시작해요.
Phim sắp bắt đầu rồi.
Thành phần từ
곧 = sắp; 바로 = ngay lập tức.
Từ liên quan
A은/는 곧 B이다 — 'A is (nothing other than) B'
tức là, chính là, nói cách khác; sắp, ngay
Ví dụ
사람들은 흔히 시간은 곧 돈이라고 말해요.
Người ta thường nói thời gian chính là tiền bạc.
Thành phần từ
Lưu ý từ đồng âm: cùng chữ 곧 còn nghĩa là "sắp, ngay"; ngữ cảnh sẽ cho biết nghĩa nào.
Bạn nên biết
Trong 'A은/는 곧 B이다', 곧 nghĩa là "chính là" — hay gặp trong tục ngữ và văn viết trang trọng.
Từ liên quan