Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1phó từ

별로

byeollo

별로 + negative: 별로 안 좋아해요 · alone: 별로예요 (not great)

không… lắm, không đặc biệt

Ví dụ

저는 매운 음식을 별로 안 좋아해요.

Mình không thích đồ ăn cay lắm.

Thành phần từ

별 đặc biệt

별 (đặc biệt; Hán Việt: biệt) + 로 — "không đặc biệt". Không phải 별 (ngôi sao).

Bạn nên biết

Hầu như luôn đi với phủ định. 별로예요 đứng một mình nghĩa là "Không hay lắm."