Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

신발

sinbal

신발이 · 신발을

giày, giày dép

Ví dụ

한국 집에서는 신발을 벗어요.

Ở nhà người Hàn, người ta cởi giày ra.

Thành phần từ

신 (giày) + 발 (chân). 신다 cũng dùng cho tất.

Bạn nên biết

Đi giày dùng 신다, cởi giày dùng 벗다.