Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

의자

uija

의자가 · 의자를

ghế

Ví dụ

여기 의자에 앉으세요.

Mời anh/chị ngồi vào ghế này.

Thành phần từ

의 ghế자 hậu tố danh từ

Hán Việt: ỷ tử (椅子) — 의 (ghế) + 자 (hậu tố danh từ thường gặp).