할아버지가 · 할아버지를 · honorific: 할아버님
ông (nội, ngoại); ông cụ
Ví dụ
할아버지는 시골에 사세요.
Ông tôi sống ở quê.
Thành phần từ
할 (lớn) + 아버지 (cha).
Bạn nên biết
Phát âm là [하라버지] vì ㄹ nối sang nguyên âm sau. Cũng dùng để gọi lịch sự bất kỳ ông cụ nào.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
할아버지가 · 할아버지를 · honorific: 할아버님
ông (nội, ngoại); ông cụ
Ví dụ
할아버지는 시골에 사세요.
Ông tôi sống ở quê.
Thành phần từ
할 (lớn) + 아버지 (cha).
Bạn nên biết
Phát âm là [하라버지] vì ㄹ nối sang nguyên âm sau. Cũng dùng để gọi lịch sự bất kỳ ông cụ nào.
Từ liên quan