Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

할아버지

harabeoji [하라버지]

할아버지가 · 할아버지를 · honorific: 할아버님

ông (nội, ngoại); ông cụ

Ví dụ

할아버지는 시골에 사세요.

Ông tôi sống ở quê.

Thành phần từ

할 (lớn) + 아버지 (cha).

Bạn nên biết

Phát âm là [하라버지] vì ㄹ nối sang nguyên âm sau. Cũng dùng để gọi lịch sự bất kỳ ông cụ nào.