Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1động từ

씻다

ssitda [씯따]

씻어요 · 씻었어요 · 씻을 거예요 · 씻으세요

rửa, tắm rửa

Ví dụ

과일을 깨끗이 씻어서 먹어요.

Mình rửa sạch hoa quả rồi mới ăn.

Thành phần từ

손 씻으세요 = rửa tay đi.

Bạn nên biết

씻다 dùng cho bộ phận cơ thể, bát đĩa, thực phẩm; quần áo thì dùng 빨다 / 빨래하다 (giặt). Phát âm là [씯따].