프랑스가 · 프랑스를 · 프랑스어
nước Pháp
Ví dụ
프랑스에 가 본 적이 있어요?
Bạn đã từng đến Pháp chưa?
Thành phần từ
Từ tiếng Pháp "France". Tên Hán Hàn cũ 불란서 (Phật Lan Tây, giống "Pháp Lan Tây" trong tiếng Việt) thỉnh thoảng vẫn xuất hiện.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
프랑스가 · 프랑스를 · 프랑스어
nước Pháp
Ví dụ
프랑스에 가 본 적이 있어요?
Bạn đã từng đến Pháp chưa?
Thành phần từ
Từ tiếng Pháp "France". Tên Hán Hàn cũ 불란서 (Phật Lan Tây, giống "Pháp Lan Tây" trong tiếng Việt) thỉnh thoảng vẫn xuất hiện.
Từ liên quan