돌아와요 · 돌아왔어요 · 돌아올 거예요 · 돌아오세요
quay lại, trở về (đây)
Ví dụ
아버지는 저녁 일곱 시에 집에 돌아와요.
Bố về nhà lúc bảy giờ tối.
Thành phần từ
돌다 (quay) + 오다 (đến) — "quay lại đến đây"; đi cặp với 돌아가다.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn