Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1động từ

초대하다

chodaehada

초대해요 · 초대했어요 · 초대할 거예요 · 초대하세요

mời

Ví dụ

친구들을 생일 파티에 초대했어요.

Mình đã mời các bạn đến tiệc sinh nhật.

Thành phần từ

초 vẫy gọi대 tiếp đãi

Nghĩa đen là "vẫy gọi và tiếp đãi". Hán Việt: chiêu đãi — nhưng 초대하다 nghĩa là "mời", không hẳn là "đãi tiệc".