Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1tính từ

심심하다

simsimhada

심심해요 · 심심했어요 · 심심한 (+noun)

buồn chán (vì không có gì làm)

Ví dụ

주말에 혼자 있어서 심심해요.

Cuối tuần ở một mình nên mình thấy chán.

Thành phần từ

Với đồ ăn còn có nghĩa là "hơi nhạt". 심심해요 = Chán quá.

Bạn nên biết

심심하다 = chán vì không có gì làm; phim chán thì nói 재미없다.