Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1động từ

계시다

gyesida

계세요 · 계셨어요 · 계실 거예요

ở, có mặt (kính ngữ của 있다 dùng cho người)

Ví dụ

어머니는 지금 집에 계세요.

Mẹ mình đang ở nhà.

Thành phần từ

Kính ngữ của 있다 dùng cho người; 안녕히 계세요 = Tạm biệt (nói với người ở lại).

Bạn nên biết

계시다 dùng cho vị trí của người được kính trọng; "có" thì dùng 있으시다: 시간 있으세요?