Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

등산

deungsan

등산이 · 등산을 · 등산하다 (to hike)

leo núi

Ví dụ

아버지는 주말마다 등산을 가세요.

Cuối tuần nào bố cũng đi leo núi.

Thành phần từ

등 lên, leo산 núi

Nghĩa đen là "lên núi". Hán Việt: đăng sơn (tiếng Việt nói "leo núi"). Đây là thú vui cuối tuần cực kỳ phổ biến ở Hàn Quốc.

Bạn nên biết

Cả 등산을 하다 và 등산을 가다 (đi leo núi) đều thông dụng.