Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1đại từ

거기

geogi

거기가 · 거기에 · 거기서

đó, chỗ đó (gần người nghe); chỗ đã nói đến

Ví dụ

거기에서 기다려 주세요. 제가 갈게요.

Bạn đợi ở đó nhé. Mình sẽ đến.

Thành phần từ

Cùng quy luật 이/그/저: 여기 (đây), 거기 (đó), 저기 (đằng kia).