거기가 · 거기에 · 거기서
đó, chỗ đó (gần người nghe); chỗ đã nói đến
Ví dụ
거기에서 기다려 주세요. 제가 갈게요.
Bạn đợi ở đó nhé. Mình sẽ đến.
Thành phần từ
Cùng quy luật 이/그/저: 여기 (đây), 거기 (đó), 저기 (đằng kia).
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn