주말이 · 주말을
cuối tuần
Ví dụ
주말에 뭐 해요?
Cuối tuần bạn làm gì?
Thành phần từ
주 tuần+말 cuối
Hán Việt: chu mạt (週末) — "cuối tuần", giống tiếng Việt.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
주말이 · 주말을
cuối tuần
Ví dụ
주말에 뭐 해요?
Cuối tuần bạn làm gì?
Thành phần từ
Hán Việt: chu mạt (週末) — "cuối tuần", giống tiếng Việt.
Từ liên quan