Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1cụm từ

잘 먹겠습니다

jal meokgetseumnida [잘 먹껟씀니다]

polite: 잘 먹을게요 · casual: 잘 먹을게

mời mọi người ăn cơm, cảm ơn vì bữa ăn (nói trước khi ăn)

Ví dụ

와, 맛있겠어요! 잘 먹겠습니다.

Oa, trông ngon quá! Con xin phép ăn ạ.

Thành phần từ

Nghĩa đen là "tôi sẽ ăn ngon" — nói trước khi ăn, với người nấu hoặc người mời.