Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

여동생

yeodongsaeng

여동생이 · 여동생을

em gái

Ví dụ

여동생은 노래를 아주 잘해요.

Em gái tôi hát rất hay.

Thành phần từ

여 nữ동 cùng생 sinh

여 (nữ) + 동생 (em).