여동생이 · 여동생을
em gái
Ví dụ
여동생은 노래를 아주 잘해요.
Em gái tôi hát rất hay.
Thành phần từ
여 nữ+동 cùng+생 sinh
여 (nữ) + 동생 (em).
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
여동생이 · 여동생을
em gái
Ví dụ
여동생은 노래를 아주 잘해요.
Em gái tôi hát rất hay.
Thành phần từ
여 (nữ) + 동생 (em).
Từ liên quan