Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1số từ

넷

net [넫]

native · counting things, hours, age · before a counter: 네 (네 개, 네 시)

bốn

Ví dụ

방에 사람이 넷 있어요.

Trong phòng có bốn người.

Thành phần từ

Đừng nhầm với 네 (vâng).

Bạn nên biết

Trước lượng từ, 넷 thành 네: 네 명, 네 시.