native · counting things, hours, age · before a counter: 네 (네 개, 네 시)
bốn
Ví dụ
방에 사람이 넷 있어요.
Trong phòng có bốn người.
Thành phần từ
Đừng nhầm với 네 (vâng).
Bạn nên biết
Trước lượng từ, 넷 thành 네: 네 명, 네 시.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn