Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1động từ

요리하다

yorihada

요리해요 · 요리했어요 · 요리할 거예요 · 요리하세요

nấu ăn

Ví dụ

주말에는 제가 요리해요.

Cuối tuần thì mình nấu ăn.

Thành phần từ

요리 (nấu ăn, món ăn) + 하다 (làm). 한국 요리 = món ăn Hàn Quốc.