요리해요 · 요리했어요 · 요리할 거예요 · 요리하세요
nấu ăn
Ví dụ
주말에는 제가 요리해요.
Cuối tuần thì mình nấu ăn.
Thành phần từ
요리 (nấu ăn, món ăn) + 하다 (làm). 한국 요리 = món ăn Hàn Quốc.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
요리해요 · 요리했어요 · 요리할 거예요 · 요리하세요
nấu ăn
Ví dụ
주말에는 제가 요리해요.
Cuối tuần thì mình nấu ăn.
Thành phần từ
요리 (nấu ăn, món ăn) + 하다 (làm). 한국 요리 = món ăn Hàn Quốc.
Từ liên quan