정류장이 · 정류장을 · 버스 정류장
bến, trạm (xe buýt)
Ví dụ
버스 정류장에서 친구를 기다려요.
Tôi đang đợi bạn ở bến xe buýt.
Thành phần từ
정 dừng+류 lưu lại+장 nơi
Hán Việt: đình lưu trường (停留場) — "nơi dừng lại". 버스 정류장 = bến xe buýt.
Bạn nên biết
Phát âm là [정뉴장]: ㄹ sau ㅇ thành ㄴ.
Từ liên quan