Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

정류장

jeongnyujang [정뉴장]

정류장이 · 정류장을 · 버스 정류장

bến, trạm (xe buýt)

Ví dụ

버스 정류장에서 친구를 기다려요.

Tôi đang đợi bạn ở bến xe buýt.

Thành phần từ

정 dừng류 lưu lại장 nơi

Hán Việt: đình lưu trường (停留場) — "nơi dừng lại". 버스 정류장 = bến xe buýt.

Bạn nên biết

Phát âm là [정뉴장]: ㄹ sau ㅇ thành ㄴ.