Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

손

son

손이 · 손을

bàn tay, tay

Ví dụ

밥 먹기 전에 손을 씻으세요.

Hãy rửa tay trước khi ăn.

Thành phần từ

Gốc của 손가락 (ngón tay) và 손목 (cổ tay, "cổ của tay").

Bạn nên biết

Khi đưa và nhận đồ với người lớn tuổi, hãy dùng hai tay.