커요 · 컸어요 · 큰 (+noun) (ㅡ drops)
to, lớn; cao
Ví dụ
이 가방은 너무 커요.
Cái túi này to quá.
Thành phần từ
Từ liên quan: 키우다 (nuôi, trồng).
Bạn nên biết
Với người, 키가 커요 nghĩa là "cao" (nghĩa đen là "chiều cao lớn").
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
커요 · 컸어요 · 큰 (+noun) (ㅡ drops)
to, lớn; cao
Ví dụ
이 가방은 너무 커요.
Cái túi này to quá.
Thành phần từ
Từ liên quan: 키우다 (nuôi, trồng).
Bạn nên biết
Với người, 키가 커요 nghĩa là "cao" (nghĩa đen là "chiều cao lớn").
Từ liên quan