Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1tính từ

크다

keuda

커요 · 컸어요 · 큰 (+noun) (ㅡ drops)

to, lớn; cao

Ví dụ

이 가방은 너무 커요.

Cái túi này to quá.

Thành phần từ

Từ liên quan: 키우다 (nuôi, trồng).

Bạn nên biết

Với người, 키가 커요 nghĩa là "cao" (nghĩa đen là "chiều cao lớn").