죽어요 · 죽었어요 · 죽을 거예요 · 죽은 (+noun)
chết
Ví dụ
물을 안 줘서 꽃이 죽었어요.
Vì mình không tưới nước nên hoa chết rồi.
Thành phần từ
죽 còn có nghĩa là cháo — một từ khác.
Bạn nên biết
Với người lớn tuổi, người đáng kính dùng 돌아가시다. Tiếng lóng thân mật: 배고파 죽겠어요 "Đói chết mất."
Từ liên quan