Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1động từ

죽다

jukda [죽따]

죽어요 · 죽었어요 · 죽을 거예요 · 죽은 (+noun)

chết

Ví dụ

물을 안 줘서 꽃이 죽었어요.

Vì mình không tưới nước nên hoa chết rồi.

Thành phần từ

죽 còn có nghĩa là cháo — một từ khác.

Bạn nên biết

Với người lớn tuổi, người đáng kính dùng 돌아가시다. Tiếng lóng thân mật: 배고파 죽겠어요 "Đói chết mất."