TOPIK 1tính từ달다dalda달아요 · 달았어요 · 단 (+noun) (ㄹ drops)ngọtVí dụ이 케이크는 너무 달아요.Cái bánh này ngọt quá.Thành phần từ달콤하다 = ngọt ngào (nghe dễ thương hơn). 달 (mặt trăng) là một từ khác.Bạn nên biếtㄹ rụng trước ㄴ: 단 음식 = đồ ngọt.Từ liên quan맵다 cay짜다 mặn설탕 đường