Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1tính từ

달다

dalda

달아요 · 달았어요 · 단 (+noun) (ㄹ drops)

ngọt

Ví dụ

이 케이크는 너무 달아요.

Cái bánh này ngọt quá.

Thành phần từ

달콤하다 = ngọt ngào (nghe dễ thương hơn). 달 (mặt trăng) là một từ khác.

Bạn nên biết

ㄹ rụng trước ㄴ: 단 음식 = đồ ngọt.