자주 + verb: 자주 가요, 자주 만나요
thường, hay
Ví dụ
저는 그 카페에 자주 가요.
Mình hay đến quán cà phê đó.
Thành phần từ
자주 = thường xuyên; 가끔 = thỉnh thoảng.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
자주 + verb: 자주 가요, 자주 만나요
thường, hay
Ví dụ
저는 그 카페에 자주 가요.
Mình hay đến quán cà phê đó.
Thành phần từ
자주 = thường xuyên; 가끔 = thỉnh thoảng.
Từ liên quan