Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1động từ

운동하다

undonghada

운동해요 · 운동했어요 · 운동할 거예요 · 운동하세요

tập thể dục, tập luyện

Ví dụ

저는 저녁마다 헬스장에서 운동해요.

Tối nào mình cũng tập ở phòng gym.

Thành phần từ

운 chuyển, vận동 động

운동 (thể dục; Hán Việt: vận động) + 하다.