운동해요 · 운동했어요 · 운동할 거예요 · 운동하세요
tập thể dục, tập luyện
Ví dụ
저는 저녁마다 헬스장에서 운동해요.
Tối nào mình cũng tập ở phòng gym.
Thành phần từ
운 chuyển, vận+동 động
운동 (thể dục; Hán Việt: vận động) + 하다.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
운동해요 · 운동했어요 · 운동할 거예요 · 운동하세요
tập thể dục, tập luyện
Ví dụ
저는 저녁마다 헬스장에서 운동해요.
Tối nào mình cũng tập ở phòng gym.
Thành phần từ
운동 (thể dục; Hán Việt: vận động) + 하다.
Từ liên quan