Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

열쇠

yeolsoe

열쇠가 · 열쇠를

chìa khóa

Ví dụ

집 열쇠를 잃어버렸어요.

Mình làm mất chìa khóa nhà rồi.

Thành phần từ

열다 (mở) + 쇠 (sắt) — nghĩa đen là "miếng kim loại để mở". So sánh 자물쇠 (ổ khóa).