Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1danh từ

교실

gyosil

교실이 · 교실을

lớp học, phòng học

Ví dụ

학생들이 교실에서 공부해요.

Học sinh đang học trong lớp.

Thành phần từ

교 dạy실 phòng

Hán Việt: giáo thất (敎室) — "phòng dạy học".