느려요 · 느렸어요 · 느린 (+noun)
chậm
Ví dụ
우리 집 인터넷은 너무 느려요.
Mạng internet nhà mình chậm quá.
Thành phần từ
Trái nghĩa với 빠르다. Để nói "một cách chậm rãi", người Hàn thường dùng 천천히.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
느려요 · 느렸어요 · 느린 (+noun)
chậm
Ví dụ
우리 집 인터넷은 너무 느려요.
Mạng internet nhà mình chậm quá.
Thành phần từ
Trái nghĩa với 빠르다. Để nói "một cách chậm rãi", người Hàn thường dùng 천천히.
Từ liên quan