카메라가 · 카메라를
máy ảnh
Ví dụ
새 카메라로 사진을 많이 찍었어요.
Mình đã chụp rất nhiều ảnh bằng máy ảnh mới.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "camera".
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
카메라가 · 카메라를
máy ảnh
Ví dụ
새 카메라로 사진을 많이 찍었어요.
Mình đã chụp rất nhiều ảnh bằng máy ảnh mới.
Thành phần từ
Từ tiếng Anh "camera".
Từ liên quan