춤춰요 · 춤췄어요 · 춤출 거예요 · 춤추세요
nhảy, múa
Ví dụ
파티에서 친구들하고 춤췄어요.
Mình đã nhảy cùng các bạn ở bữa tiệc.
Thành phần từ
춤 (điệu nhảy) + 추다 (nhảy) — chính 춤 bắt nguồn từ 추다.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn
춤춰요 · 춤췄어요 · 춤출 거예요 · 춤추세요
nhảy, múa
Ví dụ
파티에서 친구들하고 춤췄어요.
Mình đã nhảy cùng các bạn ở bữa tiệc.
Thành phần từ
춤 (điệu nhảy) + 추다 (nhảy) — chính 춤 bắt nguồn từ 추다.
Từ liên quan