Skip to content

Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn

Pocket Korean

Từ điển › TOPIK 1

TOPIK 1động từ

앉다

anda [안따]

앉아요 · 앉았어요 · 앉을 거예요 · 앉으세요

ngồi

Ví dụ

여기 앉으세요.

Mời bạn ngồi đây.

Thành phần từ

앉으세요 = xin mời ngồi.

Bạn nên biết

Phát âm là [안따]; 앉아요 là [안자요] — ㅈ xuất hiện lại khi đứng trước nguyên âm.