앉아요 · 앉았어요 · 앉을 거예요 · 앉으세요
ngồi
Ví dụ
여기 앉으세요.
Mời bạn ngồi đây.
Thành phần từ
앉으세요 = xin mời ngồi.
Bạn nên biết
Phát âm là [안따]; 앉아요 là [안자요] — ㅈ xuất hiện lại khi đứng trước nguyên âm.
Từ liên quan
Mới mỗi ngày: tin tức Hàn Quốc, từ vựng và ngữ pháp — bằng ngôn ngữ của bạn